Showing posts with label tin-tuc. Show all posts
Showing posts with label tin-tuc. Show all posts

Sơn Công Nghiệp Jotun Pilot II – Giải Pháp Phủ Bề Mặt Hiệu Quả Cho Mọi Công Trình

 

Sơn Công Nghiệp Jotun Pilot II – Giải Pháp Phủ Bề Mặt Hiệu Quả Cho Mọi Công Trình

1. Giới thiệu chung về sơn Jotun Pilot II

Sơn công nghiệp Jotun Pilot II là dòng sơn công nghiệp một thành phần gốc alkyd nổi bật của tập đoàn Jotun – thương hiệu sơn toàn cầu đến từ Na Uy. Với hơn 40 nhà máy sản xuất và mạng lưới phân phối tại 120 quốc gia, Jotun là cái tên bảo chứng cho chất lượng và độ tin cậy trong ngành sơn phủ.

Pilot II thuộc dòng sơn alkyd khô oxy hóa, được thiết kế để làm lớp phủ cuối (topcoat) trong các hệ sơn khí quyển. Sản phẩm mang đến độ bóng cao, khả năng bảo vệ tốt và tính thẩm mỹ vượt trội cho nhiều bề mặt kim loại và gỗ.

Bảng báo giá sơn Jotun mới nhất 2023

2. Đặc tính nổi bật của Sơn công nghiệp Jotun Pilot II

Dễ thi công, tiết kiệm chi phí

  • Là loại sơn một thành phầnJotun Pilot II không yêu cầu pha trộn nhiều như các dòng sơn hai thành phần. Điều này giúp giảm thời gian thi công, tiết kiệm chi phí nhân công, thiết bị và dung môi.

Bề mặt bóng đẹp, dễ vệ sinh

  • Với chỉ số độ bóng cao từ 70–85 GU (theo ISO 2813), sơn Pilot II mang lại bề mặt hoàn thiện mịn, sáng bóng, có khả năng chống bám bụi, dễ lau chùi, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ của công trình.

Độ bám dính và bảo vệ vượt trội

  • Sơn bám tốt trên các bề mặt kim loại như kết cấu thép, tàu thủy, giàn khoan, giúp chống thấm, chống ăn mòn, oxy hóa và tác động từ môi trường biển hay công nghiệp.

Chứng chỉ quốc tế

  • Đạt chuẩn FDA Hoa Kỳ (21 CFR 175.300) về an toàn với thực phẩm khô.

  • Đạt tiêu chuẩn IMO FTP Code về khả năng không lan cháy trên tàu biển, phù hợp cho các dự án hàng hải yêu cầu an toàn cao.

Hỗ trợ dung môi chuyên dụng

  • Sử dụng dung môi Jotun Thinner No. 2 để pha loãng sơn và vệ sinh thiết bị sau thi công, đảm bảo chất lượng thi công ổn định và dễ kiểm soát.


3. Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốGiá trị
Thể tích chất rắn48% (±2%)
Tỷ trọngKhoảng 1,1 kg/l
Độ bóng70–85 GU
Chiều dày khô mỗi lớp30–50 µm
Chiều dày ướt mỗi lớp60–105 µm
Định mức phủ lý thuyết9,6–16 m²/l/lớp
Hàm lượng VOC~420 g/l
Điểm chớp cháy~36°C
Khả năng chịu nhiệtLên đến 140°C

Thời gian khô (ở 23°C, độ ẩm <85%)

  • Khô bề mặt: ~3 giờ

  • Khô để đi lại: ~7 giờ

  • Khô để sơn lớp kế tiếp: ~16 giờ

Lưu ý: Thời gian khô sẽ thay đổi tùy theo nhiệt độ môi trường. Ví dụ:

  • Ở 5°C: 5h (khô bề mặt) / 25h (khô đi lại) / 36h (khô để sơn tiếp)

  • Ở 40°C: 1h / 3h / 12h


4. Ứng dụng thực tiễn của sơn Jotun Pilot II

Sơn công nghiệp Jotun Pilot II là lựa chọn tối ưu trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Hàng hải: Là lớp phủ hoàn thiện cho khu vực tiếp xúc nước biển hoặc khí mặn như mạn khô, thượng tầng tàu, boong và buồng máy.

  • Công nghiệp – xây dựng: Thích hợp bảo vệ kết cấu thépbồn chứacầu cảngtrạm biến ápnhà xưởng khỏi ăn mòn và tác động cơ học.

  • Ngoài trời: Bảo vệ bề mặt kim loại, gỗ dưới tác động của tia UV và thời tiết khắc nghiệt.

  • Sửa chữa – bảo trì: Dùng như lớp phủ vá lỗi, dặm vá, đồng màu với hệ sơn gốc, dễ khôi phục bề mặt mà không cần sơn lại toàn bộ.


5. Hướng dẫn thi công

5.1. Chuẩn bị bề mặt

  • Bề mặt cần sạch, khô, không dính dầu mỡ, rỉ sét hay bụi bẩn.

  • Với bề mặt kim loại cũ, mạ kẽm hoặc phủ chống rỉ giàu kẽm, cần xử lý cơ học hoặc dùng lớp sơn lót phù hợp (alkyd, epoxy, vinyl).

5.2. Điều kiện thi công lý tưởng

  • Nhiệt độ bề mặt: Tối thiểu 5–10°C

  • Độ ẩm không khí: <85%

  • Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để tránh ngưng tụ hơi nước.

5.3. Phương pháp thi công

  • Phun sơn (Airless hoặc Conventional): Béc phun từ 15–19 inch/1000, áp suất tối thiểu 150 bar (2100 psi).

  • Cọ / chổi: Phù hợp cho khu vực nhỏ, góc cạnh hoặc dặm vá.

  • Rulo / con lăn: Dùng cho diện tích trung bình, cần kiểm soát chiều dày lớp sơn.

5.4. Pha trộn và vệ sinh

  • Sơn 1 thành phần, không cần pha với chất đóng rắn.

  • Dùng Thinner Jotun No. 2 để pha loãng theo tỷ lệ và vệ sinh thiết bị sau thi công.

5.5. Quy trình lớp

  • Lớp lót: Sử dụng sơn alkyd hoặc epoxy primer, độ dày khô 2 x 40 µm.

  • Lớp phủ sơn Jotun Pilot II: 1–2 lớp, mỗi lớp đạt chiều dày khô khoảng 40 µm.


6. Màu sắc và đóng gói

  • Đa dạng màu sắc theo bảng màu Jotun tiêu chuẩn và hệ pha màu tự động Multicolor Industry (MCI).

  • Hỗ trợ cả các màu sáng, tín hiệu như đỏ, vàng, cam – cần thi công 2 lớp để đảm bảo độ che phủ.

Sơn Công Nghiệp Jotun Pilot

Dung tích đóng gói

  • Lon 5 lít

  • Thùng 20 lít


7. Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm

  • Dễ thi công, không đòi hỏi kỹ thuật cao.

  • Bề mặt hoàn thiện bóng, dễ lau chùi, chống bụi.

  • Độ bám dính tốt trên kim loại, bền trong điều kiện khí quyển và hàng hải.

  • Đạt chứng nhận quốc tế về an toàn và phòng cháy.

  • Dễ sửa chữa, phù hợp với công trình bảo trì.

Nhược điểm

  • Hàm lượng VOC tương đối cao (~420 g/l), cần thi công ở nơi thoáng khí và đúng quy định môi trường.

  • Các màu sáng (đỏ, vàng…) cần 2 lớp để đảm bảo độ phủ.

  • Không thi công trực tiếp trên bê tông, mạ kẽm, bề mặt chống rỉ giàu kẽm – phải dùng lớp lót phù hợp.


8. Lưu ý bảo quản và an toàn

  • Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt lớn.

  • An toàn khi thi công:

    • Luôn đeo đồ bảo hộ như găng tay, khẩu trang, kính chắn.

    • Đảm bảo thông gió tốt trong khu vực kín.

    • Tránh hít phải hơi dung môi.

  • Phòng cháy chữa cháy: Sơn dễ bắt lửa – tránh xa lửa trần và thiết bị phát nhiệt.

CÔNG TY TNHH ONG THỢ

  • Sản Phẩm Chính Hãng: Sơn jotun chính hãng mới nhất
  • Công ty sơn Ong Thợ là đại lý Sơn epoxycung cấp Sơn epoxy chính hãng, đại lý sơn tại TPHCM và trên toàn quốc, Ship hàng tận nơi và nhiều ưu đãi cho khách hàng
  • Dịch Vụ Tốt: Tư vấn miễn phí, giao hàng tận chân công trình.
  • Liên Hệ: Hotline: 0919 699 488 – 0286 257 1217
  • Showroom: 34D Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Gò Vấp

Tìm hiểu thêm: Sơn Công Nghiệp NipponSơn dự án NipponSơn ToaSơn dầu bạch tuyết Sơn international paintnước rửa rau quảnước rửa rau củ fuwaa3eenước rửa rau quả hữu cơ ezyco

Share:

bột trét Maxilite từ Dulux A502

 Bột trét nội ngoại thất Maxilite Dulux A502 là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình xây dựng hiện đại. Không chỉ đảm bảo bề mặt tường mịn đẹp, bền lâu mà còn góp phần nâng cao chất lượng tổng thể và độ bền màu của lớp sơn hoàn thiện.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp hiệu quả, kinh tế và dễ thi công cho tường nội ngoại thất, Maxilite A502 chính là sự đầu tư xứng đáng.

Bột Trét Nội Ngoại Thất Maxilite Dulux A502 - Lớp Nền Hoàn Hảo Cho Mọi Công Trình

Trong lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện nội thất, việc lựa chọn vật liệu chất lượng là yếu tố quyết định đến tính thẩm mỹ, độ bền và giá trị sử dụng lâu dài của công trình. Một trong những sản phẩm không thể thiếu trong quy trình sơn phủ là bột trét tường – lớp nền quan trọng giúp bề mặt tường trở nên mịn, phẳng và sẵn sàng cho các lớp sơn phủ tiếp theo.

Maxilite từ Dulux A502 là một trong những dòng bột trét nội và ngoại thất được ưa chuộng hàng đầu trên thị trường hiện nay nhờ vào chất lượng vượt trội, khả năng bám dính cao, dễ thi công và phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam.


1. Giới thiệu chung về bột trét Maxilite từ Dulux A502

Maxilite là thương hiệu sơn và bột trét nổi tiếng của tập đoàn AkzoNobel – một trong những tập đoàn hóa chất hàng đầu thế giới với lịch sử hơn 200 năm. Maxilite được biết đến với các sản phẩm có chất lượng ổn định, giá cả phải chăng và phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.

Bột trét nội và ngoại thất Maxilite A502 là sản phẩm được nghiên cứu và phát triển chuyên biệt dành cho điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhiều bụi bẩn và thay đổi nhiệt độ thường xuyên như ở Việt Nam. Với thành phần chọn lọc và công nghệ sản xuất hiện đại, Maxilite A502 mang lại bề mặt tường nhẵn mịn, giúp tăng độ bám dính và độ phủ cho lớp sơn hoàn thiện.

2. Thành phần và công dụng của bột trét Maxilite A502

Thành phần chính của bột trét Maxilite A502 gồm:

  • Xi măng trắng chất lượng cao

  • Cát mịn đã qua sàng lọc

  • Chất kết dính polymer

  • Phụ gia chống thấm và tăng cường độ bám dính

Công dụng chính:

  • Làm phẳng và mịn bề mặt tường bê tông, tường xây trước khi sơn.

  • Che lấp các khuyết điểm nhỏ trên bề mặt.

  • Giúp lớp sơn phủ bám dính tốt hơn, đều màu hơn và kéo dài tuổi thọ.

  • Tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình.

3. Ưu điểm vượt trội của bột trét Maxilite nội và ngoại thất

a. Dễ thi công, tiết kiệm thời gian và chi phí

Với đặc tính dẻo mịn và dễ pha trộn, Maxilite A502 giúp thợ thi công dễ dàng tạo lớp bề mặt đều, ít bị bong tróc hoặc nứt. Độ phủ tốt giúp giảm thiểu hao hụt vật liệu, tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình.

b. Khả năng bám dính tuyệt vời

Sản phẩm có khả năng bám dính cao lên nhiều loại bề mặt như bê tông, xi măng, tường gạch, v.v. Điều này giúp lớp sơn hoàn thiện không bị bong tróc trong quá trình sử dụng, kể cả ở những vùng có khí hậu khắc nghiệt.

c. Chống nấm mốc và ẩm mốc hiệu quả

Nhờ có phụ gia chống thấm và kháng khuẩn, bột trét Maxilite A502 hạn chế sự phát triển của nấm mốc, giúp bề mặt tường sạch sẽ, an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Bột trét nội ngoại thất Maxilite Dulux A502

d. Thân thiện với môi trường

Maxilite A502 không chứa chì, thủy ngân hay các hóa chất độc hại, hoàn toàn thân thiện với môi trường và an toàn cho người thi công lẫn người sử dụng sau này.

4. Ứng dụng thực tiễn của bột trét Maxilite A502

Sản phẩm thích hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp, từ nhà ở, chung cư, biệt thự, trường học đến bệnh viện, khách sạn, trung tâm thương mại…

  • Bột trét nội ngoại thất Maxilite Dulux A502 được dùng cho các khu vực bên trong ngôi nhà như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, hành lang,…

  • Bột trét nội ngoại thất Maxilite Dulux A502 được thiết kế đặc biệt cho các bề mặt tường bên ngoài, nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, mưa và sự thay đổi thời tiết liên tục.

Tìm hiểu thêm: Sơn công nghiệp Nippon

5. Hướng dẫn thi công bột trét Maxilite A502

a. Chuẩn bị bề mặt

  • Bề mặt tường cần sạch, khô, không có bụi bẩn, dầu mỡ hay lớp sơn cũ bong tróc.

  • Nếu tường mới xây, cần để khô hoàn toàn (tối thiểu 21 – 28 ngày) để tránh hiện tượng hút ẩm ngược làm hỏng lớp trét.

b. Pha trộn

  • Tỷ lệ pha trộn tiêu chuẩn: 6.5 – 7 lít nước sạch cho mỗi bao 40kg bột trét.

  • Trộn kỹ cho đến khi tạo thành hỗn hợp đồng nhất, không vón cục.

c. Thi công

  • Thi công 2 lớp:

    • Lớp 1: Trét lớp mỏng đều, để khô từ 1,5 – 2 giờ.

    • Lớp 2: Sau khi lớp đầu khô, tiếp tục trét lớp thứ hai.

  • Sau khi hoàn thiện cả hai lớp, để khô hoàn toàn trong 24 giờ rồi mới tiến hành sơn phủ.

Tìm hiểu thêm : bảng giá sơn dầu bạch tuyết

d. Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.

  • Sử dụng hết trong vòng 2 giờ sau khi pha trộn để đảm bảo chất lượng.

Hệ sơn ngoại thất bột maxilite từ dulux

6. Thông số kỹ thuật sản phẩm Bột trét nội ngoại thất Maxilite Dulux A502

Thông sốGiá trị
Màu sắcTrắng
Trọng lượng40 kg/bao
Độ phủ lý thuyết~1.2 – 1.5 m²/kg cho 2 lớp
Thời gian khôKhô bề mặt: 2 – 3 giờ
Độ bám dínhRất tốt trên nhiều loại bề mặt
Thời hạn sử dụng12 tháng kể từ ngày sản xuất

7. Mua bột trét Maxilite A502 ở đâu uy tín?

CÔNG TY TNHH ONG THỢ

 Tìm hiểu thêm: Sơn Công Nghiệp NipponSơn dự án NipponSơn ToaSơn dầu bạch tuyết Sơn international paint

nước rửa rau quả hữu cơ ezyco
nước rửa rau quả ezyco
nước rửa rau củ ezyco
nuoc rua rau qua huu co ezyco
nuoc rua rau qua ezyco
nuoc rua rau cu ezyco
Share:

Tin Tức Mới

Search This Blog

Instagram